TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surnombre

danh từ giống đực (m)
/syʁ.nɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

surnombre nghĩa là Số dôi.

Nghĩa của surnombre

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Số dôi.
    • en surnombredôi ra

Dạng từ của surnombre

Đi với mạo từ: un surnombre · le surnombre

Số nhiềusurnombres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surplus

Câu hỏi thường gặp

surnombre nghĩa là gì?

surnombre (danh từ) nghĩa là Số dôi.

surnombre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surnombre (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.nɔ̃bʁ/.

surnombre là giống đực hay giống cái?

surnombre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.