TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gummifère

giọng máy của trình duyệt

gummifère nghĩa là sinh gôm.

Nghĩa của gummifère

Tính từ

  1. Sinh (nhựa) gôm.
    • Arbre gummifèrecây sinh gôm

Dạng từ của gummifère

Số nhiềugummifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gummiferous

Câu hỏi thường gặp

gummifère nghĩa là gì?

gummifère (tính từ) nghĩa là sinh gôm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.