TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

thon nghĩa là cá ngừ.

Nghĩa của thon

Danh từ · giống đực

  1. Cá ngừ. (biên soạn)

Dạng từ của thon

Đi với mạo từ: un thon · le thon

Số nhiềuthons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thon

Đồng nghĩa

Họ từ của thon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuna; an ugly woman

Câu hỏi thường gặp

thon nghĩa là gì?

thon (danh từ) nghĩa là cá ngừ.

thon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thon (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃/.

thon là giống đực hay giống cái?

thon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.