TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thonier

danh từ giống đực (m)
/tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

thonier nghĩa là tàu đánh cá ngừ.

Nghĩa của thonier

Danh từ · giống đực

  1. Tàu đánh cá ngừ.

Dạng từ của thonier

Đi với mạo từ: un thonier · le thonier

Số nhiềuthoniers
Giống cáithonière
Giống cái số nhiềuthonières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any boat used for tuna fishing
  • Tính từ tuna, tuna fishing

Câu hỏi thường gặp

thonier nghĩa là gì?

thonier (danh từ) nghĩa là tàu đánh cá ngừ.

thonier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thonier (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.nje/.

thonier là giống đực hay giống cái?

thonier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.