morue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ʁy/ giọng máy của trình duyệt
morue nghĩa là cá moruy, cá tuyết, gái đĩ.
Nghĩa của morue
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá moruy, cá tuyết.
- Thô tục Gái đĩ.
- Thô tục Đồ đĩ (tiếng chửi).
Dạng từ của morue
Đi với mạo từ: une morue · la morue
| Số nhiều | morues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cod; a whore; a broad; an ugly person; an oaf
Câu hỏi thường gặp
morue nghĩa là gì?
morue (danh từ) nghĩa là cá moruy, cá tuyết, gái đĩ.
morue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morue (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁy/.
morue là giống đực hay giống cái?
morue là danh từ giống cái (dùng với une, la).