TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

morue nghĩa là cá moruy, cá tuyết, gái đĩ.

Nghĩa của morue

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá moruy, cá tuyết.
  2. Thô tục Gái đĩ.
  3. Thô tục Đồ đĩ (tiếng chửi).

Dạng từ của morue

Đi với mạo từ: une morue · la morue

Số nhiềumorues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cod; a whore; a broad; an ugly person; an oaf

Câu hỏi thường gặp

morue nghĩa là gì?

morue (danh từ) nghĩa là cá moruy, cá tuyết, gái đĩ.

morue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morue (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁy/.

morue là giống đực hay giống cái?

morue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.