TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morula

danh từ giống cái (f)
/mɔʁyla/ giọng máy của trình duyệt

morula nghĩa là phơi dâu.

Nghĩa của morula

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Phơi dâu.

Dạng từ của morula

Đi với mạo từ: une morula · la morula

Số nhiềumorulas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morula

Câu hỏi thường gặp

morula nghĩa là gì?

morula (danh từ) nghĩa là phơi dâu.

morula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morula (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁyla/.

morula là giống đực hay giống cái?

morula là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.