morula
danh từ giống cái (f)
/mɔʁyla/ giọng máy của trình duyệt
morula nghĩa là phơi dâu.
Nghĩa của morula
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Phơi dâu.
Dạng từ của morula
Đi với mạo từ: une morula · la morula
| Số nhiều | morulas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morula
Câu hỏi thường gặp
morula nghĩa là gì?
morula (danh từ) nghĩa là phơi dâu.
morula phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morula (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁyla/.
morula là giống đực hay giống cái?
morula là danh từ giống cái (dùng với une, la).