TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morutier

/mɔ.ʁy.tje/ giọng máy của trình duyệt

morutier nghĩa là đánh cá moruy, người đánh cá moruy, tàu đánh cá moruy.

Nghĩa của morutier

Tính từ

  1. Đánh cá moruy.
    • Industrie morutièrecông nghiệp đánh cá moruy

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh cá moruy.
  2. Tàu đánh cá moruy.

Dạng từ của morutier

Số nhiềumorutiers
Giống cáimorutière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cod fisher; cod boat

Câu hỏi thường gặp

morutier nghĩa là gì?

morutier (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh cá moruy, người đánh cá moruy, tàu đánh cá moruy.

morutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morutier (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁy.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.