morutier
/mɔ.ʁy.tje/ giọng máy của trình duyệt
morutier nghĩa là đánh cá moruy, người đánh cá moruy, tàu đánh cá moruy.
Nghĩa của morutier
Tính từ
- Đánh cá moruy.
- Industrie morutièrecông nghiệp đánh cá moruy
Danh từ · giống đực
- Người đánh cá moruy.
- Tàu đánh cá moruy.
Dạng từ của morutier
| Số nhiều | morutiers |
| Giống cái | morutière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cod fisher; cod boat
Câu hỏi thường gặp
morutier nghĩa là gì?
morutier (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh cá moruy, người đánh cá moruy, tàu đánh cá moruy.
morutier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morutier (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁy.tje/.