morve
danh từ giống cái (f)
/mɔʁv/ giọng máy của trình duyệt
morve nghĩa là nước mũi.
Nghĩa của morve
Danh từ · giống cái
- Nước mũi.
- Thú y học Bệnh loét mũi truyền nhiễm.
Dạng từ của morve
Đi với mạo từ: une morve · la morve
| Số nhiều | morves |
Họ từ của morve
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snot (mucus); glanders
Câu hỏi thường gặp
morve nghĩa là gì?
morve (danh từ) nghĩa là nước mũi.
morve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morve (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁv/.
morve là giống đực hay giống cái?
morve là danh từ giống cái (dùng với une, la).