TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morve

danh từ giống cái (f)
/mɔʁv/ giọng máy của trình duyệt

morve nghĩa là nước mũi.

Nghĩa của morve

Danh từ · giống cái

  1. Nước mũi.
  2. Thú y học Bệnh loét mũi truyền nhiễm.

Dạng từ của morve

Đi với mạo từ: une morve · la morve

Số nhiềumorves

Họ từ của morve

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snot (mucus); glanders

Câu hỏi thường gặp

morve nghĩa là gì?

morve (danh từ) nghĩa là nước mũi.

morve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morve (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁv/.

morve là giống đực hay giống cái?

morve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.