TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morveux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.vø/ giọng máy của trình duyệt

morveux nghĩa là chảy nước mũi, thò lò nước mũi.

Nghĩa của morveux

Tính từ

  1. Chảy nước mũi, thò lò nước mũi.
    • Enfant morveuxđứa trẻ thò lò nước mũi
  2. Thú y học Mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm.
    • qui se sent morveux se mouchecó tật (thì) giật mình

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Oắt con mà đã lên mặt.

Dạng từ của morveux

Giống cáimorveuse /mɔʁ.vøz/
Giống cái số nhiềumorveuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morveux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glandered; snot-nosed, snotty
  • Danh từ snotnose; little brat

Câu hỏi thường gặp

morveux nghĩa là gì?

morveux (tính từ, danh từ) nghĩa là chảy nước mũi, thò lò nước mũi.

morveux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morveux (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.vø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.