avorton
danh từ giống đực (m)
/a.vɔʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
avorton nghĩa là cây còi, con vật còi, trẻ đẻ non.
Nghĩa của avorton
Danh từ · giống đực
- Cây còi; con vật còi.
- Nghĩa xấu Trẻ đẻ non.
Dạng từ của avorton
Đi với mạo từ: un avorton · l'avorton
| Số nhiều | avortons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little runt; miscarriage, abortion, stunted effort (something deformed or incomplete)
Câu hỏi thường gặp
avorton nghĩa là gì?
avorton (danh từ) nghĩa là cây còi, con vật còi, trẻ đẻ non.
avorton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avorton (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔʁ.tɔ̃/.
avorton là giống đực hay giống cái?
avorton là danh từ giống đực (dùng với un, le).