TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avorton

danh từ giống đực (m)
/a.vɔʁ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

avorton nghĩa là cây còi, con vật còi, trẻ đẻ non.

Nghĩa của avorton

Danh từ · giống đực

  1. Cây còi; con vật còi.
  2. Nghĩa xấu Trẻ đẻ non.

Dạng từ của avorton

Đi với mạo từ: un avorton · l'avorton

Số nhiềuavortons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little runt; miscarriage, abortion, stunted effort (something deformed or incomplete)

Câu hỏi thường gặp

avorton nghĩa là gì?

avorton (danh từ) nghĩa là cây còi, con vật còi, trẻ đẻ non.

avorton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avorton (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔʁ.tɔ̃/.

avorton là giống đực hay giống cái?

avorton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.