avouable
/a.vwabl/ giọng máy của trình duyệt
avouable nghĩa là có thể thú nhận, có thể bày tỏ.
Nghĩa của avouable
Tính từ
- Có thể thú nhận, có thể bày tỏ.
- Motif avouablelý do có thể bày tỏ, lý do chính đáng
Dạng từ của avouable
| Số nhiều | avouables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respectable, reputable; blameless
Câu hỏi thường gặp
avouable nghĩa là gì?
avouable (tính từ) nghĩa là có thể thú nhận, có thể bày tỏ.
avouable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avouable (giọng Pháp chuẩn): /a.vwabl/.