TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avouable

/a.vwabl/ giọng máy của trình duyệt

avouable nghĩa là có thể thú nhận, có thể bày tỏ.

Nghĩa của avouable

Tính từ

  1. Có thể thú nhận, có thể bày tỏ.
    • Motif avouablelý do có thể bày tỏ, lý do chính đáng

Dạng từ của avouable

Số nhiềuavouables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ respectable, reputable; blameless

Câu hỏi thường gặp

avouable nghĩa là gì?

avouable (tính từ) nghĩa là có thể thú nhận, có thể bày tỏ.

avouable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avouable (giọng Pháp chuẩn): /a.vwabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.