TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avorteur

danh từ cả hai giống
/a.vɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

avorteur nghĩa là người phá thai.

Nghĩa của avorteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phá thai.

Dạng từ của avorteur

Số nhiềuavorteurs
Giống cáiavorteuse /a.vɔʁ.tøz/
Giống cái số nhiềuavorteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abortionist

Câu hỏi thường gặp

avorteur nghĩa là gì?

avorteur (danh từ) nghĩa là người phá thai.

avorteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avorteur (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔʁ.tœʁ/.

avorteur là giống đực hay giống cái?

avorteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.