avorteur
danh từ cả hai giống
/a.vɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
avorteur nghĩa là người phá thai.
Nghĩa của avorteur
Danh từ · cả hai giống
- Người phá thai.
Dạng từ của avorteur
| Số nhiều | avorteurs |
| Giống cái | avorteuse /a.vɔʁ.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | avorteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abortionist
Câu hỏi thường gặp
avorteur nghĩa là gì?
avorteur (danh từ) nghĩa là người phá thai.
avorteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avorteur (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔʁ.tœʁ/.
avorteur là giống đực hay giống cái?
avorteur là danh từ cả hai giống.