TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mortuaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mortuaire nghĩa là Thuộc lễ tang.

Nghĩa của mortuaire

Tính từ

  1. Thuộc lễ tang.
    • Couronne mortuairevòng hoa tang
    • Cérémonie mortuairelễ tang

Dạng từ của mortuaire

Số nhiềumortuaires

Cụm từ, thành ngữ với mortuaire

  • acte mortuaire — giấy khai tử
  • drap mortuaire — vải phủ áo quan
  • extrait mortuaire — bản trích lục khai tử
  • lettre mortuaire — giấy cáo phó
  • maison mortuaire — nhà có đám tang
  • registre mortuaire — sổ khai tử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mortuary

Câu hỏi thường gặp

mortuaire nghĩa là gì?

mortuaire (tính từ) nghĩa là Thuộc lễ tang.

mortuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortuaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.