mortuaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mortuaire nghĩa là Thuộc lễ tang.
Nghĩa của mortuaire
Tính từ
- Thuộc lễ tang.
- Couronne mortuairevòng hoa tang
- Cérémonie mortuairelễ tang
Dạng từ của mortuaire
| Số nhiều | mortuaires |
Cụm từ, thành ngữ với mortuaire
- acte mortuaire — giấy khai tử
- drap mortuaire — vải phủ áo quan
- extrait mortuaire — bản trích lục khai tử
- lettre mortuaire — giấy cáo phó
- maison mortuaire — nhà có đám tang
- registre mortuaire — sổ khai tử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mortuary
Câu hỏi thường gặp
mortuaire nghĩa là gì?
mortuaire (tính từ) nghĩa là Thuộc lễ tang.
mortuaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortuaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɥɛʁ/.