mortinatalité
danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.ti.na.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt
mortinatalité nghĩa là tỷ lệ tử sản.
Nghĩa của mortinatalité
Danh từ · giống cái
- Số trẻ chết lúc sinh, số tử sản.
- Tỷ lệ trẻ chết lúc sinh, tỷ lệ tử sản (cũng taux de mortinatalité).
Dạng từ của mortinatalité
Đi với mạo từ: une mortinatalité · la mortinatalité
| Số nhiều | mortinatalités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stillbirth
Câu hỏi thường gặp
mortinatalité nghĩa là gì?
mortinatalité (danh từ) nghĩa là tỷ lệ tử sản.
mortinatalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortinatalité (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ti.na.ta.li.te/.
mortinatalité là giống đực hay giống cái?
mortinatalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).