TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.lis/ giọng máy của trình duyệt

délice nghĩa là niềm vui thú, mỹ vị.

Nghĩa của délice

Danh từ · giống đực

  1. Niềm vui thú.
    • Le délice de faire une bonne actionniềm vui thú làm một việc thiện
  2. Thân mật Mỹ vị.
  3. Số nhiều Thú vui.
    • Les délices de la lecturethú vui đọc sách

Dạng từ của délice

Đi với mạo từ: un délice · le délice

Số nhiềudélices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délice

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với délice

  • faire des délices de quelque chose — thích thú cái gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delight

Câu hỏi thường gặp

délice nghĩa là gì?

délice (danh từ) nghĩa là niềm vui thú, mỹ vị.

délice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délice (giọng Pháp chuẩn): /de.lis/.

délice là giống đực hay giống cái?

délice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.