délice
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.lis/ giọng máy của trình duyệt
délice nghĩa là niềm vui thú, mỹ vị.
Nghĩa của délice
Danh từ · giống đực
- Niềm vui thú.
- Le délice de faire une bonne actionniềm vui thú làm một việc thiện
- Thân mật Mỹ vị.
- Số nhiều Thú vui.
- Les délices de la lecturethú vui đọc sách
Dạng từ của délice
Đi với mạo từ: un délice · le délice
| Số nhiều | délices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délice
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với délice
- faire des délices de quelque chose — thích thú cái gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delight
Câu hỏi thường gặp
délice nghĩa là gì?
délice (danh từ) nghĩa là niềm vui thú, mỹ vị.
délice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délice (giọng Pháp chuẩn): /de.lis/.
délice là giống đực hay giống cái?
délice là danh từ giống đực (dùng với un, le).