TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.plis/ giọng máy của trình duyệt

supplice nghĩa là nhục hình, khổ hình.

Nghĩa của supplice

Danh từ · giống đực

  1. Nhục hình, khổ hình.
    • Infliger à quelqu'un des supplices atrocesbắt ai chịu những nhục hình tàn bạo
  2. Tử hình (cũng) le dernier supplice.
  3. Nỗi đau khổ, nỗi thống khổ.
    • Un cœur au supplicelòng đau khổ

Dạng từ của supplice

Đi với mạo từ: un supplice · le supplice

Số nhiềusupplices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supplice

Đồng nghĩa

Họ từ của supplice

Cụm từ, thành ngữ với supplice

  • être au supplice — đau khổ vô cùng; rất cực lòng
  • supplice de Tantale — miếng ăn kề miệng mà chẳng được ăn
  • supplices éternels — tội sa địa ngục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torture (especially a punishment resulting in death); torment (physical or mental); capital punishment

Câu hỏi thường gặp

supplice nghĩa là gì?

supplice (danh từ) nghĩa là nhục hình, khổ hình.

supplice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplice (giọng Pháp chuẩn): /sy.plis/.

supplice là giống đực hay giống cái?

supplice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.