supplice
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.plis/ giọng máy của trình duyệt
supplice nghĩa là nhục hình, khổ hình.
Nghĩa của supplice
Danh từ · giống đực
- Nhục hình, khổ hình.
- Infliger à quelqu'un des supplices atrocesbắt ai chịu những nhục hình tàn bạo
- Tử hình (cũng) le dernier supplice.
- Nỗi đau khổ, nỗi thống khổ.
- Un cœur au supplicelòng đau khổ
Dạng từ của supplice
Đi với mạo từ: un supplice · le supplice
| Số nhiều | supplices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supplice
Đồng nghĩa
Họ từ của supplice
Cụm từ, thành ngữ với supplice
- être au supplice — đau khổ vô cùng; rất cực lòng
- supplice de Tantale — miếng ăn kề miệng mà chẳng được ăn
- supplices éternels — tội sa địa ngục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torture (especially a punishment resulting in death); torment (physical or mental); capital punishment
Câu hỏi thường gặp
supplice nghĩa là gì?
supplice (danh từ) nghĩa là nhục hình, khổ hình.
supplice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supplice (giọng Pháp chuẩn): /sy.plis/.
supplice là giống đực hay giống cái?
supplice là danh từ giống đực (dùng với un, le).