TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplication

danh từ giống cái (f)
/sy.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

supplication nghĩa là lời van xin, lời năn nỉ.

Nghĩa của supplication

Danh từ · giống cái

  1. Lời van xin, lời năn nỉ.
    • Les supplications d'une mèrenhững lời năn nỉ của một bà mẹ
  2. Sử học Lời can vua (của pháp viện tối cao nước Pháp).

Dạng từ của supplication

Đi với mạo từ: une supplication · la supplication

Số nhiềusupplications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplication

Câu hỏi thường gặp

supplication nghĩa là gì?

supplication (danh từ) nghĩa là lời van xin, lời năn nỉ.

supplication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplication (giọng Pháp chuẩn): /sy.pli.ka.sjɔ̃/.

supplication là giống đực hay giống cái?

supplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.