suppliant
/sy.pli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
suppliant nghĩa là van xin, năn nỉ, người van xin, người năn nỉ.
Nghĩa của suppliant
Tính từ
- Van xin, năn nỉ, van nỉ.
- Voix suppliantegiọng năn nỉ
- Regard suppliantcái nhìn van nỉ
Danh từ · giống đực
- Người van xin, người năn nỉ.
Dạng từ của suppliant
| Số nhiều | suppliants |
| Giống cái | suppliante /sy.pli.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | suppliantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suppliant, begging, pleading, imploring
- Danh từ supplicant
Câu hỏi thường gặp
suppliant nghĩa là gì?
suppliant (tính từ, danh từ) nghĩa là van xin, năn nỉ, người van xin, người năn nỉ.
suppliant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppliant (giọng Pháp chuẩn): /sy.pli.jɑ̃/.