TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppliant

/sy.pli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suppliant nghĩa là van xin, năn nỉ, người van xin, người năn nỉ.

Nghĩa của suppliant

Tính từ

  1. Van xin, năn nỉ, van nỉ.
    • Voix suppliantegiọng năn nỉ
    • Regard suppliantcái nhìn van nỉ

Danh từ · giống đực

  1. Người van xin, người năn nỉ.

Dạng từ của suppliant

Số nhiềusuppliants
Giống cáisuppliante /sy.pli.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềusuppliantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suppliant, begging, pleading, imploring
  • Danh từ supplicant

Câu hỏi thường gặp

suppliant nghĩa là gì?

suppliant (tính từ, danh từ) nghĩa là van xin, năn nỉ, người van xin, người năn nỉ.

suppliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppliant (giọng Pháp chuẩn): /sy.pli.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.