TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplicié

danh từ giống đực (m)
/sy.pli.sje/ giọng máy của trình duyệt

supplicié nghĩa là người bị tử hình.

Nghĩa của supplicié

Danh từ · giống đực

  1. Người bị tử hình.

Dạng từ của supplicié

Đi với mạo từ: un supplicié · le supplicié

Số nhiềusuppliciés
Giống cáisuppliciée
Giống cái số nhiềusuppliciées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ killed by torture, executed
  • Danh từ someone killed by torture, executed

Câu hỏi thường gặp

supplicié nghĩa là gì?

supplicié (danh từ) nghĩa là người bị tử hình.

supplicié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplicié (giọng Pháp chuẩn): /sy.pli.sje/.

supplicié là giống đực hay giống cái?

supplicié là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.