supplicié
danh từ giống đực (m)
/sy.pli.sje/ giọng máy của trình duyệt
supplicié nghĩa là người bị tử hình.
Nghĩa của supplicié
Danh từ · giống đực
- Người bị tử hình.
Dạng từ của supplicié
Đi với mạo từ: un supplicié · le supplicié
| Số nhiều | suppliciés |
| Giống cái | suppliciée |
| Giống cái số nhiều | suppliciées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ killed by torture, executed
- Danh từ someone killed by torture, executed
Câu hỏi thường gặp
supplicié nghĩa là gì?
supplicié (danh từ) nghĩa là người bị tử hình.
supplicié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supplicié (giọng Pháp chuẩn): /sy.pli.sje/.
supplicié là giống đực hay giống cái?
supplicié là danh từ giống đực (dùng với un, le).