TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cruciverbiste

danh từ cả hai giống
/kʁy.si.vɛʁ.bist/ giọng máy của trình duyệt

cruciverbiste nghĩa là Người thích chơi ô chữ.

Nghĩa của cruciverbiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thích chơi ô chữ.

Dạng từ của cruciverbiste

Số nhiềucruciverbistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossworder

Câu hỏi thường gặp

cruciverbiste nghĩa là gì?

cruciverbiste (danh từ) nghĩa là Người thích chơi ô chữ.

cruciverbiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruciverbiste (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.si.vɛʁ.bist/.

cruciverbiste là giống đực hay giống cái?

cruciverbiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.