cruciverbiste
danh từ cả hai giống
/kʁy.si.vɛʁ.bist/ giọng máy của trình duyệt
cruciverbiste nghĩa là Người thích chơi ô chữ.
Nghĩa của cruciverbiste
Danh từ · cả hai giống
- Người thích chơi ô chữ.
Dạng từ của cruciverbiste
| Số nhiều | cruciverbistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossworder
Câu hỏi thường gặp
cruciverbiste nghĩa là gì?
cruciverbiste (danh từ) nghĩa là Người thích chơi ô chữ.
cruciverbiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruciverbiste (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.si.vɛʁ.bist/.
cruciverbiste là giống đực hay giống cái?
cruciverbiste là danh từ cả hai giống.