diminutif
/di.mi.ny.tif/ giọng máy của trình duyệt
diminutif nghĩa là giảm nhẹ, từ giảm nhẹ, cái thu nhỏ.
Nghĩa của diminutif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Giảm nhẹ.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ giảm nhẹ.
- Nghĩa bóng Cái thu nhỏ.
- Un garçon véta comme lui en diminutifcậu bé ăn mặc như anh ta thu nhỏ lại
Dạng từ của diminutif
| Số nhiều | diminutifs |
| Giống cái | diminutive |
| Giống cái số nhiều | diminutives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminutif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diminutive, small in size
- Danh từ diminutive (word form expressing smallness)
Câu hỏi thường gặp
diminutif nghĩa là gì?
diminutif (tính từ, danh từ) nghĩa là giảm nhẹ, từ giảm nhẹ, cái thu nhỏ.
diminutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diminutif (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.ny.tif/.