TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diminutif

/di.mi.ny.tif/ giọng máy của trình duyệt

diminutif nghĩa là giảm nhẹ, từ giảm nhẹ, cái thu nhỏ.

Nghĩa của diminutif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Giảm nhẹ.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ giảm nhẹ.
  2. Nghĩa bóng Cái thu nhỏ.
    • Un garçon véta comme lui en diminutifcậu bé ăn mặc như anh ta thu nhỏ lại

Dạng từ của diminutif

Số nhiềudiminutifs
Giống cáidiminutive
Giống cái số nhiềudiminutives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminutif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diminutive, small in size
  • Danh từ diminutive (word form expressing smallness)

Câu hỏi thường gặp

diminutif nghĩa là gì?

diminutif (tính từ, danh từ) nghĩa là giảm nhẹ, từ giảm nhẹ, cái thu nhỏ.

diminutif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminutif (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.ny.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.