TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

augmentatif

/oɡ.mɑ̃.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

augmentatif nghĩa là khuếch đại.

Nghĩa của augmentatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Khuếch đại (gia tố).

Dạng từ của augmentatif

Số nhiềuaugmentatifs
Giống cáiaugmentative
Giống cái số nhiềuaugmentatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với augmentatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ augmentative
  • Danh từ augmentative

Câu hỏi thường gặp

augmentatif nghĩa là gì?

augmentatif (tính từ) nghĩa là khuếch đại.

augmentatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augmentatif (giọng Pháp chuẩn): /oɡ.mɑ̃.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.