TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relégation

danh từ giống cái (f)
/ʁə.le.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

relégation nghĩa là tội đày.

Nghĩa của relégation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tội đày.

Dạng từ của relégation

Đi với mạo từ: une relégation · la relégation

Số nhiềurelégations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relegation

Câu hỏi thường gặp

relégation nghĩa là gì?

relégation (danh từ) nghĩa là tội đày.

relégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relégation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.le.ɡa.sjɔ̃/.

relégation là giống đực hay giống cái?

relégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.