relégation
danh từ giống cái (f)
/ʁə.le.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
relégation nghĩa là tội đày.
Nghĩa của relégation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Tội đày.
Dạng từ của relégation
Đi với mạo từ: une relégation · la relégation
| Số nhiều | relégations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relegation
Câu hỏi thường gặp
relégation nghĩa là gì?
relégation (danh từ) nghĩa là tội đày.
relégation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relégation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.le.ɡa.sjɔ̃/.
relégation là giống đực hay giống cái?
relégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).