rabattement
danh từ giống đực (m)
/ʁabatəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rabattement nghĩa là sự trập.
Nghĩa của rabattement
Danh từ · giống đực
- Toán học Sự trập.
Dạng từ của rabattement
Đi với mạo từ: un rabattement · le rabattement
| Số nhiều | rabattements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabattement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabatment
Câu hỏi thường gặp
rabattement nghĩa là gì?
rabattement (danh từ) nghĩa là sự trập.
rabattement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabattement (giọng Pháp chuẩn): /ʁabatəmɑ̃/.
rabattement là giống đực hay giống cái?
rabattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).