TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabattement

danh từ giống đực (m)
/ʁabatəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rabattement nghĩa là sự trập.

Nghĩa của rabattement

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Sự trập.

Dạng từ của rabattement

Đi với mạo từ: un rabattement · le rabattement

Số nhiềurabattements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabattement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabatment

Câu hỏi thường gặp

rabattement nghĩa là gì?

rabattement (danh từ) nghĩa là sự trập.

rabattement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabattement (giọng Pháp chuẩn): /ʁabatəmɑ̃/.

rabattement là giống đực hay giống cái?

rabattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.