TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabatteur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rabatteur nghĩa là người lùa, người dồn, người mách mối.

Nghĩa của rabatteur

Danh từ · giống đực

  1. Người lùa, người dồn (con thịt).
  2. Người mách mối (trong việc mua bán).
  3. Bộ gạt (trong máy gặt).

Dạng từ của rabatteur

Đi với mạo từ: un rabatteur · le rabatteur

Số nhiềurabatteurs
Giống cáirabatteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beater (at a shoot)

Câu hỏi thường gặp

rabatteur nghĩa là gì?

rabatteur (danh từ) nghĩa là người lùa, người dồn, người mách mối.

rabatteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabatteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ba.tœʁ/.

rabatteur là giống đực hay giống cái?

rabatteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.