TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabattage

danh từ giống đực (m)
/ʁabataʒ/ giọng máy của trình duyệt

rabattage nghĩa là sự lùa, sự dồn.

Nghĩa của rabattage

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Sự lùa, sự dồn (con thịt).
  2. Nông nghiệp sự tỉa cành.

Dạng từ của rabattage

Đi với mạo từ: un rabattage · le rabattage

Câu hỏi thường gặp

rabattage nghĩa là gì?

rabattage (danh từ) nghĩa là sự lùa, sự dồn.

rabattage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabattage (giọng Pháp chuẩn): /ʁabataʒ/.

rabattage là giống đực hay giống cái?

rabattage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.