TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabat-joie

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.ba.ʒwa/ giọng máy của trình duyệt

rabat-joie nghĩa là Người rầu rĩ làm mất vui.

Nghĩa của rabat-joie

Danh từ · giống đực

  1. Người rầu rĩ làm mất vui.

Tính từ · không đổi

  1. Rầu rĩ làm mất vui.
    • Elles sont un peu rabat-joiecác chị ấy hơi rầu rĩ làm mất vui

Dạng từ của rabat-joie

Đi với mạo từ: un rabat-joie · le rabat-joie

Số nhiềurabat-joies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabat-joie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killjoy, spoilsport, wet blanket

Câu hỏi thường gặp

rabat-joie nghĩa là gì?

rabat-joie (danh từ, tính từ) nghĩa là Người rầu rĩ làm mất vui.

rabat-joie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabat-joie (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ba.ʒwa/.

rabat-joie là giống đực hay giống cái?

rabat-joie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.