TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rangée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

rangée nghĩa là hàng, dãy.

Nghĩa của rangée

Danh từ · giống cái

  1. Hàng, dãy.
    • Une rangée de chaisesmột hàng ghế
    • Une rangée de maisonsmột dãy nhà

Tính từ

  1. xem rangé — Nền nếp.

Dạng từ của rangée

Đi với mạo từ: une rangée · la rangée

Số nhiềurangées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ row (line of objects); rank

Câu hỏi thường gặp

rangée nghĩa là gì?

rangée (danh từ, tính từ) nghĩa là hàng, dãy.

rangée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rangée (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ʒe/.

rangée là giống đực hay giống cái?

rangée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.