rangée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
rangée nghĩa là hàng, dãy.
Nghĩa của rangée
Danh từ · giống cái
- Hàng, dãy.
- Une rangée de chaisesmột hàng ghế
- Une rangée de maisonsmột dãy nhà
Tính từ
- xem rangé — Nền nếp.
Dạng từ của rangée
Đi với mạo từ: une rangée · la rangée
| Số nhiều | rangées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ row (line of objects); rank
Câu hỏi thường gặp
rangée nghĩa là gì?
rangée (danh từ, tính từ) nghĩa là hàng, dãy.
rangée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rangée (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ʒe/.
rangée là giống đực hay giống cái?
rangée là danh từ giống cái (dùng với une, la).