TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rani

danh từ giống cái (f)
/ʁa.ni/ giọng máy của trình duyệt

rani nghĩa là vương phi.

Nghĩa của rani

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Vương phi (ấn Độ).

Dạng từ của rani

Đi với mạo từ: une rani · la rani

Câu hỏi thường gặp

rani nghĩa là gì?

rani (danh từ) nghĩa là vương phi.

rani phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rani (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ni/.

rani là giống đực hay giống cái?

rani là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.