ranimation
danh từ giống cái (f)
/ʁa.ni.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ranimation nghĩa là Như réanimation.
Nghĩa của ranimation
Danh từ · giống cái
- Như réanimation.
Dạng từ của ranimation
Đi với mạo từ: une ranimation · la ranimation
| Số nhiều | ranimations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reanimation
Câu hỏi thường gặp
ranimation nghĩa là gì?
ranimation (danh từ) nghĩa là Như réanimation.
ranimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ranimation (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ni.ma.sjɔ̃/.
ranimation là giống đực hay giống cái?
ranimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).