TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ranimation

danh từ giống cái (f)
/ʁa.ni.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ranimation nghĩa là Như réanimation.

Nghĩa của ranimation

Danh từ · giống cái

  1. Như réanimation.

Dạng từ của ranimation

Đi với mạo từ: une ranimation · la ranimation

Số nhiềuranimations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reanimation

Câu hỏi thường gặp

ranimation nghĩa là gì?

ranimation (danh từ) nghĩa là Như réanimation.

ranimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ranimation (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ni.ma.sjɔ̃/.

ranimation là giống đực hay giống cái?

ranimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.