TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordonné

/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

ordonné nghĩa là có ngăn nắp, được sắp.

Nghĩa của ordonné

Tính từ

  1. Có ngăn nắp.
    • Elève ordonnéngười học sinh có ngăn nắp
    • Maison ordonnéenhà có ngăn nắp
  2. Toán học Được sắp.
    • Ensemble ordonnétập hợp được sắp

Dạng từ của ordonné

Số nhiềuordonnés
Giống cáiordonnée
Giống cái số nhiềuordonnées

Câu ví dụ với ordonné

  • Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arranged, ordered; prescribed

Câu hỏi thường gặp

ordonné nghĩa là gì?

ordonné (tính từ) nghĩa là có ngăn nắp, được sắp.

ordonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordonné (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.