ordonné
ordonné nghĩa là có ngăn nắp, được sắp.
Nghĩa của ordonné
Tính từ
- Có ngăn nắp.
- Elève ordonnéngười học sinh có ngăn nắp
- Maison ordonnéenhà có ngăn nắp
- Toán học Được sắp.
- Ensemble ordonnétập hợp được sắp
Dạng từ của ordonné
| Số nhiều | ordonnés |
| Giống cái | ordonnée |
| Giống cái số nhiều | ordonnées |
Câu ví dụ với ordonné
- Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arranged, ordered; prescribed
Câu hỏi thường gặp
ordonné nghĩa là gì?
ordonné (tính từ) nghĩa là có ngăn nắp, được sắp.
ordonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordonné (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.ne/.