ordonnée
ordonnée nghĩa là tung độ.
Nghĩa của ordonnée
Danh từ · giống cái
- Toán học Tung độ.
Tính từ
- xem ordonné — Có ngăn nắp.
Dạng từ của ordonnée
Đi với mạo từ: une ordonnée · l'ordonnée
| Số nhiều | ordonnées |
Câu ví dụ với ordonnée
- Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ordinate (y coordinate)
Câu hỏi thường gặp
ordonnée nghĩa là gì?
ordonnée (danh từ, tính từ) nghĩa là tung độ.
ordonnée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordonnée (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.ne/.
ordonnée là giống đực hay giống cái?
ordonnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).