TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordonnée

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

ordonnée nghĩa là tung độ.

Nghĩa của ordonnée

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Tung độ.

Tính từ

  1. xem ordonné — Có ngăn nắp.

Dạng từ của ordonnée

Đi với mạo từ: une ordonnée · l'ordonnée

Số nhiềuordonnées

Câu ví dụ với ordonnée

  • Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ordinate (y coordinate)

Câu hỏi thường gặp

ordonnée nghĩa là gì?

ordonnée (danh từ, tính từ) nghĩa là tung độ.

ordonnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordonnée (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dɔ.ne/.

ordonnée là giống đực hay giống cái?

ordonnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.