soigneusement
soigneusement nghĩa là cẩn thận, kỹ.
Nghĩa của soigneusement
Phó từ
- Cẩn thận, kỹ.
- Préparer soigneusement la leçonsoạn cẩn thận bài giảng
Câu ví dụ với soigneusement
- Elle est toujours soigneusement vêtue. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.Tatoeba #1347253
- Elle est toujours soigneusement habillée. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1347251
- Choisis soigneusement. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767847
- Choisissez soigneusement. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ carefully (with care)
Câu hỏi thường gặp
soigneusement nghĩa là gì?
soigneusement (phó từ) nghĩa là cẩn thận, kỹ.
soigneusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soigneusement (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲøz.mɑ̃/.