TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soigneur

danh từ giống đực (m)
/swa.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

soigneur nghĩa là người săn sóc.

Nghĩa của soigneur

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Người săn sóc (võ sĩ).

Dạng từ của soigneur

Đi với mạo từ: un soigneur · le soigneur

Số nhiềusoigneurs
Giống cáisoigneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soigneur; physiotherapist, trainer

Câu hỏi thường gặp

soigneur nghĩa là gì?

soigneur (danh từ) nghĩa là người săn sóc.

soigneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soigneur (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲœʁ/.

soigneur là giống đực hay giống cái?

soigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.