soigneur
danh từ giống đực (m)
/swa.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt
soigneur nghĩa là người săn sóc.
Nghĩa của soigneur
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Người săn sóc (võ sĩ).
Dạng từ của soigneur
Đi với mạo từ: un soigneur · le soigneur
| Số nhiều | soigneurs |
| Giống cái | soigneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soigneur; physiotherapist, trainer
Câu hỏi thường gặp
soigneur nghĩa là gì?
soigneur (danh từ) nghĩa là người săn sóc.
soigneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soigneur (giọng Pháp chuẩn): /swa.ɲœʁ/.
soigneur là giống đực hay giống cái?
soigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).