Ouvrager une pièce d'orfèvrerielàm tỉ mỉ một đồ vàng bạc
Câu hỏi thường gặp
ouvrager nghĩa là gì?
ouvrager (ngoại động từ) nghĩa là làn tỉ mỉ.
ouvrager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvrager (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁa.ʒe/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.