TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apéritif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pe.ʁi.tif/ giọng máy của trình duyệt

apéritif nghĩa là khai vị, rượu khai vị.

Nghĩa của apéritif

Tính từ

  1. Khai vị.
    • Boisson apéritivethức uống khai vị

Danh từ · giống đực

  1. Rượu khai vị.

Dạng từ của apéritif

Số nhiềuapéritifs
Giống cáiapéritive /a.pe.ʁi.tiv/
Giống cái số nhiềuapéritives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apéritif

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với apéritif

  • Vous voulez prendre un apéritif ? Bạn có muốn thức uống gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12331729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apéritif

Câu hỏi thường gặp

apéritif nghĩa là gì?

apéritif (tính từ, danh từ) nghĩa là khai vị, rượu khai vị.

apéritif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apéritif (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ʁi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.