TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apériteur

danh từ giống đực (m)
/a.pe.ʁi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

apériteur nghĩa là người bảo hiểm chính.

Nghĩa của apériteur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người bảo hiểm chính.

Dạng từ của apériteur

Đi với mạo từ: un apériteur · l'apériteur

Số nhiềuapériteurs
Giống cáiapéritrice
Giống cái số nhiềuapéritrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insurance
  • Danh từ insurance agent or broker

Câu hỏi thường gặp

apériteur nghĩa là gì?

apériteur (danh từ) nghĩa là người bảo hiểm chính.

apériteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apériteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ʁi.tœʁ/.

apériteur là giống đực hay giống cái?

apériteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.