apériteur
danh từ giống đực (m)
/a.pe.ʁi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
apériteur nghĩa là người bảo hiểm chính.
Nghĩa của apériteur
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người bảo hiểm chính.
Dạng từ của apériteur
Đi với mạo từ: un apériteur · l'apériteur
| Số nhiều | apériteurs |
| Giống cái | apéritrice |
| Giống cái số nhiều | apéritrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insurance
- Danh từ insurance agent or broker
Câu hỏi thường gặp
apériteur nghĩa là gì?
apériteur (danh từ) nghĩa là người bảo hiểm chính.
apériteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apériteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ʁi.tœʁ/.
apériteur là giống đực hay giống cái?
apériteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).