apéro
danh từ giống đực (m)
/a.pe.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
apéro nghĩa là Xem apéritif.
Nghĩa của apéro
Danh từ · giống đực
- xem apéritif — Khai vị.
- Prendre l'apéro avec des copainsuống rượu khai vị với bạn bè
Dạng từ của apéro
Đi với mạo từ: un apéro · l'apéro
| Số nhiều | apéros |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apéritif (alcoholic drink served before a meal as an appetiser); apéritif (time before a meal when apéritifs are drunk)
Câu hỏi thường gặp
apéro nghĩa là gì?
apéro (danh từ) nghĩa là Xem apéritif.
apéro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apéro (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ʁo/.
apéro là giống đực hay giống cái?
apéro là danh từ giống đực (dùng với un, le).