TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apéro

danh từ giống đực (m)
/a.pe.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

apéro nghĩa là Xem apéritif.

Nghĩa của apéro

Danh từ · giống đực

  1. xem apéritif — Khai vị.
    • Prendre l'apéro avec des copainsuống rượu khai vị với bạn bè

Dạng từ của apéro

Đi với mạo từ: un apéro · l'apéro

Số nhiềuapéros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apéritif (alcoholic drink served before a meal as an appetiser); apéritif (time before a meal when apéritifs are drunk)

Câu hỏi thường gặp

apéro nghĩa là gì?

apéro (danh từ) nghĩa là Xem apéritif.

apéro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apéro (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.ʁo/.

apéro là giống đực hay giống cái?

apéro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.