apétale
/a.pe.tal/ giọng máy của trình duyệt
apétale nghĩa là không cánh, nhóm hoa không cánh.
Nghĩa của apétale
Tính từ
- Thực vật học Không cánh (hoa).
Danh từ · giống cái
- Số nhiều, thực vật học Nhóm hoa không cánh.
Dạng từ của apétale
| Số nhiều | apétales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ apetalous
Câu hỏi thường gặp
apétale nghĩa là gì?
apétale (tính từ, danh từ) nghĩa là không cánh, nhóm hoa không cánh.
apétale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apétale (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.tal/.