TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apétale

/a.pe.tal/ giọng máy của trình duyệt

apétale nghĩa là không cánh, nhóm hoa không cánh.

Nghĩa của apétale

Tính từ

  1. Thực vật học Không cánh (hoa).

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều, thực vật học Nhóm hoa không cánh.

Dạng từ của apétale

Số nhiềuapétales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apetalous

Câu hỏi thường gặp

apétale nghĩa là gì?

apétale (tính từ, danh từ) nghĩa là không cánh, nhóm hoa không cánh.

apétale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apétale (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.