TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apôtre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.potʁ/ giọng máy của trình duyệt

apôtre nghĩa là tông đồ, người truyền bá, người tuyên truyền.

Nghĩa của apôtre

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tông đồ.
  2. Người truyền bá, người tuyên truyền.
    • Un apôtre du socialismengười tuyên truyền chủ nghĩa xã hội

Dạng từ của apôtre

Đi với mạo từ: un apôtre · l'apôtre

Số nhiềuapôtres
Giống cáiapôtresse

Cụm từ, thành ngữ với apôtre

  • faire le bon apôtre — giả đạo đức (để lừa bịp)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostle

Câu hỏi thường gặp

apôtre nghĩa là gì?

apôtre (danh từ) nghĩa là tông đồ, người truyền bá, người tuyên truyền.

apôtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apôtre (giọng Pháp chuẩn): /a.potʁ/.

apôtre là giống đực hay giống cái?

apôtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.