apôtre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.potʁ/ giọng máy của trình duyệt
apôtre nghĩa là tông đồ, người truyền bá, người tuyên truyền.
Nghĩa của apôtre
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Tông đồ.
- Người truyền bá, người tuyên truyền.
- Un apôtre du socialismengười tuyên truyền chủ nghĩa xã hội
Dạng từ của apôtre
Đi với mạo từ: un apôtre · l'apôtre
| Số nhiều | apôtres |
| Giống cái | apôtresse |
Cụm từ, thành ngữ với apôtre
- faire le bon apôtre — giả đạo đức (để lừa bịp)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apostle
Câu hỏi thường gặp
apôtre nghĩa là gì?
apôtre (danh từ) nghĩa là tông đồ, người truyền bá, người tuyên truyền.
apôtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apôtre (giọng Pháp chuẩn): /a.potʁ/.
apôtre là giống đực hay giống cái?
apôtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).