intérim
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.te.ʁim/ giọng máy của trình duyệt
intérim nghĩa là thời gian tạm quyền.
Nghĩa của intérim
Danh từ · giống đực
- Thời gian tạm quyền.
- Gouverner pendant un intérimcai trị trong thời gian tạm quyền
- Sự tạm quyền chỉ huy.
- Commander par intérimtạm quyền chỉ huy
Dạng từ của intérim
Đi với mạo từ: un intérim · l'intérim
| Số nhiều | intérims |
Cụm từ, thành ngữ với intérim
- par intérim — quyền
- Ministre par intérimquyền bộ trưởng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interim
Câu hỏi thường gặp
intérim nghĩa là gì?
intérim (danh từ) nghĩa là thời gian tạm quyền.
intérim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intérim (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁim/.
intérim là giống đực hay giống cái?
intérim là danh từ giống đực (dùng với un, le).