TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intérim

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.te.ʁim/ giọng máy của trình duyệt

intérim nghĩa là thời gian tạm quyền.

Nghĩa của intérim

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian tạm quyền.
    • Gouverner pendant un intérimcai trị trong thời gian tạm quyền
  2. Sự tạm quyền chỉ huy.
    • Commander par intérimtạm quyền chỉ huy

Dạng từ của intérim

Đi với mạo từ: un intérim · l'intérim

Số nhiềuintérims

Cụm từ, thành ngữ với intérim

  • par intérim — quyền
    • Ministre par intérimquyền bộ trưởng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interim

Câu hỏi thường gặp

intérim nghĩa là gì?

intérim (danh từ) nghĩa là thời gian tạm quyền.

intérim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intérim (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁim/.

intérim là giống đực hay giống cái?

intérim là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.