TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

delco

danh từ giống đực (m)
/dɛl.ko/ giọng máy của trình duyệt

delco nghĩa là mồi lửa đencô.

Nghĩa của delco

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Mồi lửa đencô.

Dạng từ của delco

Đi với mạo từ: un delco · le delco

Số nhiềudelcos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delco

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distributor (in an engine)

Câu hỏi thường gặp

delco nghĩa là gì?

delco (danh từ) nghĩa là mồi lửa đencô.

delco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delco (giọng Pháp chuẩn): /dɛl.ko/.

delco là giống đực hay giống cái?

delco là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.