couché
couché nghĩa là nằm, rạp xuống, nghiêng, chỗ ngủ.
Nghĩa của couché
Tính từ
- Nằm; rạp xuống.
- Riz couchélúc rạp xuống
- Nghiêng.
- Ecriture couchéechữ viết nghiêng
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Chỗ ngủ (ở quán trọ).
Dạng từ của couché
| Số nhiều | couchés |
| Giống cái | couchée |
| Giống cái số nhiều | couchées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couché
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với couché
- papier couché — giấy hồ (để in tranh vẽ)
Câu ví dụ với couché
- Où as-tu couché la nuit dernière ? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1628507
- Où avez-vous couché la nuit dernière ? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1628509
- Tu t'es couché à quelle heure hier soir ? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672959
- L'arbre s'est couché. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in bed; lying
Câu hỏi thường gặp
couché nghĩa là gì?
couché (tính từ, danh từ) nghĩa là nằm, rạp xuống, nghiêng, chỗ ngủ.
couché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couché (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃe/.