TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couché

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

couché nghĩa là nằm, rạp xuống, nghiêng, chỗ ngủ.

Nghĩa của couché

Tính từ

  1. Nằm; rạp xuống.
    • Riz couchélúc rạp xuống
  2. Nghiêng.
    • Ecriture couchéechữ viết nghiêng

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chỗ ngủ (ở quán trọ).

Dạng từ của couché

Số nhiềucouchés
Giống cáicouchée
Giống cái số nhiềucouchées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couché

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với couché

  • papier couché — giấy hồ (để in tranh vẽ)

Câu ví dụ với couché

  • Où as-tu couché la nuit dernière ? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1628507
  • Où avez-vous couché la nuit dernière ? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1628509
  • Tu t'es couché à quelle heure hier soir ? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672959
  • L'arbre s'est couché. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in bed; lying

Câu hỏi thường gặp

couché nghĩa là gì?

couché (tính từ, danh từ) nghĩa là nằm, rạp xuống, nghiêng, chỗ ngủ.

couché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couché (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.