TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coucheur

danh từ cả hai giống
/ku.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coucheur nghĩa là người khó tính.

Nghĩa của coucheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người khó tính.

Dạng từ của coucheur

Số nhiềucoucheurs
Giống cáicoucheuse /ku.ʃøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedfellow

Câu hỏi thường gặp

coucheur nghĩa là gì?

coucheur (danh từ) nghĩa là người khó tính.

coucheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coucheur (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃœʁ/.

coucheur là giống đực hay giống cái?

coucheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.