coucheur
danh từ cả hai giống
/ku.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
coucheur nghĩa là người khó tính.
Nghĩa của coucheur
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người khó tính.
Dạng từ của coucheur
| Số nhiều | coucheurs |
| Giống cái | coucheuse /ku.ʃøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedfellow
Câu hỏi thường gặp
coucheur nghĩa là gì?
coucheur (danh từ) nghĩa là người khó tính.
coucheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coucheur (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃœʁ/.
coucheur là giống đực hay giống cái?
coucheur là danh từ cả hai giống.