TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couchette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

couchette nghĩa là toa có giường ngủ, ghế nằm.

Nghĩa của couchette

Danh từ · giống cái

  1. Toa có giường ngủ, ghế nằm (trên tàu thủy, xe lửa).

Dạng từ của couchette

Đi với mạo từ: une couchette · la couchette

Số nhiềucouchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeping berth

Câu hỏi thường gặp

couchette nghĩa là gì?

couchette (danh từ) nghĩa là toa có giường ngủ, ghế nằm.

couchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couchette (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃɛt/.

couchette là giống đực hay giống cái?

couchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.