couchette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
couchette nghĩa là toa có giường ngủ, ghế nằm.
Nghĩa của couchette
Danh từ · giống cái
- Toa có giường ngủ, ghế nằm (trên tàu thủy, xe lửa).
Dạng từ của couchette
Đi với mạo từ: une couchette · la couchette
| Số nhiều | couchettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeping berth
Câu hỏi thường gặp
couchette nghĩa là gì?
couchette (danh từ) nghĩa là toa có giường ngủ, ghế nằm.
couchette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couchette (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʃɛt/.
couchette là giống đực hay giống cái?
couchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).