coucherie
danh từ giống cái (f)
/kuʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
coucherie nghĩa là tình một đêm.
Nghĩa của coucherie
Danh từ · giống cái
- Tình một đêm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của coucherie
Đi với mạo từ: une coucherie · la coucherie
| Số nhiều | coucheries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hookup, instance of sleeping around (casual sexual encounter)
Câu hỏi thường gặp
coucherie nghĩa là gì?
coucherie (danh từ) nghĩa là tình một đêm.
coucherie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coucherie (giọng Pháp chuẩn): /kuʃ.ʁi/.
coucherie là giống đực hay giống cái?
coucherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).