TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coucherie

danh từ giống cái (f)
/kuʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

coucherie nghĩa là tình một đêm.

Nghĩa của coucherie

Danh từ · giống cái

  1. Tình một đêm. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của coucherie

Đi với mạo từ: une coucherie · la coucherie

Số nhiềucoucheries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hookup, instance of sleeping around (casual sexual encounter)

Câu hỏi thường gặp

coucherie nghĩa là gì?

coucherie (danh từ) nghĩa là tình một đêm.

coucherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coucherie (giọng Pháp chuẩn): /kuʃ.ʁi/.

coucherie là giống đực hay giống cái?

coucherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.