TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biroute

danh từ giống cái (f)
/bi.ʁut/ giọng máy của trình duyệt

biroute nghĩa là ống chỉ chiều gió.

Nghĩa của biroute

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Ống chỉ chiều gió (ở sân bay).

Dạng từ của biroute

Đi với mạo từ: une biroute · la biroute

Số nhiềubiroutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windsock

Câu hỏi thường gặp

biroute nghĩa là gì?

biroute (danh từ) nghĩa là ống chỉ chiều gió.

biroute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biroute (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʁut/.

biroute là giống đực hay giống cái?

biroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.