biroute
danh từ giống cái (f)
/bi.ʁut/ giọng máy của trình duyệt
biroute nghĩa là ống chỉ chiều gió.
Nghĩa của biroute
Danh từ · giống cái
- Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Ống chỉ chiều gió (ở sân bay).
Dạng từ của biroute
Đi với mạo từ: une biroute · la biroute
| Số nhiều | biroutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windsock
Câu hỏi thường gặp
biroute nghĩa là gì?
biroute (danh từ) nghĩa là ống chỉ chiều gió.
biroute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biroute (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʁut/.
biroute là giống đực hay giống cái?
biroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).