TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péninsule

danh từ giống cái (f)
/pe.nɛ̃.syl/ giọng máy của trình duyệt

péninsule nghĩa là bán đảo.

Nghĩa của péninsule

Danh từ · giống cái

  1. Bán đảo.
    • Péninsule indochinoisebán đảo Đông Dương

Dạng từ của péninsule

Đi với mạo từ: une péninsule · la péninsule

Số nhiềupéninsules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với péninsule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peninsula

Câu hỏi thường gặp

péninsule nghĩa là gì?

péninsule (danh từ) nghĩa là bán đảo.

péninsule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péninsule (giọng Pháp chuẩn): /pe.nɛ̃.syl/.

péninsule là giống đực hay giống cái?

péninsule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.