TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexe

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛks/ giọng máy của trình duyệt

sexe nghĩa là giới, giới tính, bộ phận sinh dục.

Nghĩa của sexe

Danh từ · giống đực

  1. Giới, giới tính.
    • Sexe masculinnam giới
  2. Bộ phận sinh dục.
    • le beau sexe; le deuxième sexe; le sexe faible(thân mật) nữ giới
    • le sexe fort(thân mật) nam giới

Dạng từ của sexe

Đi với mạo từ: un sexe · le sexe

Số nhiềusexes

Câu ví dụ với sexe

  • Un intellectuel est quelqu'un qui a découvert quelque chose de plus intéressant que le sexe. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex (the biological category); sex (men or women); the (weaker) sex; womankind; sex (the act)
  • Tính từ pornographic; horny, sexually aroused; sexy

Câu hỏi thường gặp

sexe nghĩa là gì?

sexe (danh từ) nghĩa là giới, giới tính, bộ phận sinh dục.

sexe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexe (giọng Pháp chuẩn): /sɛks/.

sexe là giống đực hay giống cái?

sexe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.