TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexagésime

danh từ giống cái (f)
/sɛksaʒezim/ giọng máy của trình duyệt

sexagésime nghĩa là chủ nhật lục tuần.

Nghĩa của sexagésime

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Chủ nhật lục tuần.

Dạng từ của sexagésime

Đi với mạo từ: une sexagésime · la sexagésime

Câu hỏi thường gặp

sexagésime nghĩa là gì?

sexagésime (danh từ) nghĩa là chủ nhật lục tuần.

sexagésime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexagésime (giọng Pháp chuẩn): /sɛksaʒezim/.

sexagésime là giống đực hay giống cái?

sexagésime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.